khắc gỗ
Định nghĩa
Danh từ:
- Kỹ thuật in ấn: Phương pháp in ấn cổ điển sử dụng một bản in được tạo ra bằng cách khắc hình ảnh, chữ viết lên bề mặt một tấm gỗ. Mực sẽ được phủ lên phần nổi (phần không bị khắc) và in lên giấy.
- Bản in, tác phẩm nghệ thuật: Chỉ bản khắc gỗ hoặc bản in được tạo ra từ kỹ thuật này, thường là một tác phẩm nghệ thuật hoặc một công cụ in ấn.
Động từ:
- Hành động tạo bản in bằng gỗ: Chỉ hành động thực hiện kỹ thuật khắc hình, chữ lên mặt gỗ để làm khuôn in.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tranh Đông Hồ là một loại hình nghệ thuật khắc gỗ nổi tiếng của Việt Nam.
- Các bản khắc gỗ cổ này có giá trị lịch sử và nghệ thuật rất lớn.
Động từ:
- Nghệ nhân đang tỉ mỉ khắc gỗ để tạo ra bản in mới.
- Để làm một bản khắc gỗ, người thợ cần có sự kiên nhẫn và đôi tay khéo léo.
Các cách sử dụng nâng cao
"tranh khắc gỗ": chỉ một bức tranh được tạo ra bằng kỹ thuật in từ bản khắc gỗ.
- Phòng triển lãm trưng bày nhiều bức tranh khắc gỗ của các họa sĩ đương đại.
"in khắc gỗ": chỉ quy trình in ấn sử dụng bản khắc gỗ.
- Kỹ thuật in khắc gỗ đã được sử dụng từ rất lâu trước khi có máy in hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Khắc bản gỗ: cách nói khác của "khắc gỗ", nhấn mạnh vào việc tạo ra một "bản" để in.
- Tranh mộc bản: một thuật ngữ khác, thường dùng trong mỹ thuật, để chỉ tác phẩm in từ bản khắc gỗ.
- Thợ khắc gỗ: danh từ chỉ người làm nghề khắc gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Mộc bản: từ Hán Việt, cùng chỉ kỹ thuật in từ bản khắc gỗ.
- In mộc bản: từ đồng nghĩa với "in khắc gỗ".
Các cụm từ liên quan
- Khắc và in gỗ: cụm từ mô tả đầy đủ hai công đoạn chính của kỹ thuật này là tạo bản khắc và thực hiện in ấn.
- Quy trình khắc và in gỗ đòi hỏi nhiều công đoạn tỉ mỉ.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "khắc gỗ")